Đề luyện tập N3
JLPT N3 — Practice Test 12
102 câu
| phần | Câu hỏi |
|---|---|
| Từ vựng | 35 |
| Ngữ pháp | 23 |
| Đọc hiểu | 16 |
| Nghe | 28 |
| Câu hỏi | 102 |
Nhóm câu hỏi
- Từ vựng問題1 8問題2 6問題3 11問題4 5問題5 5
- Ngữ pháp & Đọc hiểu問題1 13問題2 5問題3 5問題4 4問題5 6問題6 4問題7 2
- Nghe問題1 6問題2 6問題3 3問題4 4問題5 9
Từ vựng
604 từ
N5 185N4 128N3 143N2 38N1 52
Một vài câu trong đề này
Bốn câu hỏi, không kèm đáp án. Bắt đầu làm đề để làm toàn bộ, có tính giờ và chấm điểm.
問題1 ___のことばの読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
この問題の解決は困難だ。
- ごんなん
- くんなん
- こなん
- こんなん
問題2 ___のことばを漢字で書くとき、最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
きんちょうして声が出なかった。
- 緊帳
- 緊弱
- 緊張
- 緊脹
問題3 ()に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
彼は( )が早い。
- のみこみ
- たちあがり
- もちなおし
- ふりかえり
問題4 ___のことばに意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
彼は几帳面だ。
- おおざっぱだ
- だらしない
- きちんとしている
- のんびりしている
- Nghĩa của từ