Đề luyện tập N3
JLPT N3 — Đề luyện tập 18
102 câu
| phần | Câu hỏi |
|---|---|
| Từ vựng | 35 |
| Ngữ pháp | 23 |
| Đọc hiểu | 16 |
| Nghe | 28 |
| Câu hỏi | 102 |
Nhóm câu hỏi
- Từ vựng問題1 8問題2 6問題3 11問題4 5問題5 5
- Ngữ pháp & Đọc hiểu問題1 13問題2 5問題3 5問題4 4問題5 6問題6 4問題7 2
- Nghe問題1 6問題2 6問題3 3問題4 4問題5 9
Từ vựng
587 từ
N5 203N4 111N3 130N2 35N1 43
Một vài câu trong đề này
Bốn câu hỏi, không kèm đáp án. Bắt đầu làm đề để làm toàn bộ, có tính giờ và chấm điểm.
問題1 ___のことばの読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
将来に不安を感じる。
- ふあん
- ぷあん
- ぶあん
- ほあん
問題2 ___のことばを漢字で書くとき、最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
ふまんを言わない。
- 附満
- 杯満
- 不満
- 否満
問題3 ()に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
この道は( )通らない。
- あまり
- ずいぶん
- かなり
- とても
問題4 ___のことばに意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
会場はひっそりしていた。
- とても静かだった
- とてもにぎやかだった
- とても暗かった
- とても広かった
- Nghĩa của từ