Đề luyện tập N3
JLPT N3 — Practice Test 5
102 câu
| phần | Câu hỏi |
|---|---|
| Từ vựng | 35 |
| Ngữ pháp | 23 |
| Đọc hiểu | 16 |
| Nghe | 28 |
| Câu hỏi | 102 |
Nhóm câu hỏi
- Từ vựng問題1 8問題2 6問題3 11問題4 5問題5 5
- Ngữ pháp & Đọc hiểu問題1 13問題2 5問題3 5問題4 4問題5 6問題6 4問題7 2
- Nghe問題1 6問題2 6問題3 3問題4 4問題5 9
Từ vựng
615 từ
N5 232N4 130N3 137N2 34N1 30
Một vài câu trong đề này
Bốn câu hỏi, không kèm đáp án. Bắt đầu làm đề để làm toàn bộ, có tính giờ và chấm điểm.
問題1 ___のことばの読み方として最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
この国の経済は少しずつ回復している。
- げいざい
- けざい
- けいさい
- けいざい
問題2 ___のことばを漢字で書くとき、最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
結果はよそうどおりだった。
- 予想
- 予思
- 予息
- 理想
問題3 ()に入れるのに最もよいものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
この機械の( )が悪いので、修理を頼んだ。
- 調子
- 様子
- 気分
- 具体
問題4 ___のことばに意味が最も近いものを、1・2・3・4から一つえらびなさい。
彼女の話はおおげさだ。
- 実際より大きく言っている
- とてもみじかい
- 本当のことだ
- よくわからない
- Nghĩa của từ